honey locust

/'hʌni'loukəst/
Học thuật
Thân thiện
honey locust

The honey locust tree stands tall in the park with its long, twisting seed pods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bồ kếp ba gai: Một loài cây thân gỗ, thường gai, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Tên khoa học Gleditsia triacanthos. Cây cho hoa nhỏ màu trắng xanh quả dài, xoắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The honey locust provides light shade in the summer. (Cây bồ kếp ba gai tỏa bóng mát nhẹ vào mùa .)
    • We collected the long seed pods from the honey locust. (Chúng tôi nhặt những quả hạt dài từ cây bồ kếp ba gai.)
    • The wood of the honey locust is very hard and durable. (Gỗ của cây bồ kếp ba gai rất cứng bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thornless honey locust": Giống cây bồ kếp ba gai không gai, thường được trồng làm cây cảnh quan đô thị.
    • Many city parks plant thornless honey locusts along the paths. (Nhiều công viên trong thành phố trồng cây bồ kếp ba gai không gai dọc theo lối đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Locust tree (n): Tên gọi chung cho các cây thuộc chi hoặc (như cây robinia), có thể gai.
  • Black locust (n): Một loài cây khác tên khoa học , cũng gai thuộc họ Đậu, đôi khi bị nhầm lẫn với honey locust.
Từ đồng nghĩa
  • Gleditsia triacanthos: Tên khoa học của cây honey locust.
  • Thorny locust: Cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm nhiều gai của cây.
honey locust

The honey locust tree stands tall in the park with its long, twisting seed pods.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bồ kếp ba gai